"Sơn Băng là đại diện Phân Phối cho sản phẩm này, Quý khách cần mua số lượng lớn hoặc mở đại lý vui lòng liên hệ trực tiếp để có chế độ chiết khấu tốt nhất"

Đường dây nóng: 0909.7111.170

Báo giá

-

Để thuận tiện cho khách hàng tham khảo bảng giá dễ dàng hơn và luôn có giá mới nhất. Sơn Băng tách rời thành từng báo giá riêng biệt để thuận tiện cho việc cập nhật thông tin liên tục và chính xác đến khách hàng. Để có bảng báo giá vật tư quảng cáo được cập nhật mới nhất khách hàng vui lòng xem chi tiết theo từng đường dẫn sau đây:

 

>> Bảng báo giá tấm alu mới nhất

>> Bảng báo giá tấm poly mới nhất

>> Bảng báo giá tấm mica mới nhất

 

Bảng giá alu alcorest màu thông dụng niêm yết

STT MÃ MÀU ĐỘ DÀY NHÔM (mm) ĐỘ DÀY TẤM
(mm)
Đơn giá theo chuẩn 1220x2440 mm
1 PET EV(2001-2012, 2014-2020 ) 0.06 2 237,000
2 3 301,000
3 4 369,000
4 PET EV(2001-2012, 2014-2020, 2022, 2031, 20AG ) 0.1 2 338,000
5 3 388,000
6 4 478,000
7 5 573,000
8 PET EV 2038 0.12 3 420,000
9 4 473,000
10 5 555,000
11 PET EV(2001, 2002 ) 0.15 3 472,000
12 4 550,000
13 5 640,000
14 PET EV(2001-2008, 2010-2012, 2014-2048 ) 0.18 3 518,000
15 4 592,000
16 5 672,000
17 6 764,000
18 PET EV(2001, 2002, 2012) 0.21 3 656,000
19 4 750,000
20 5 869,000
21 PVDF EV(3001-3003, 3005-3008, 3010, 3011, 3012, 3015, 3016, 3017, 3035 ) 0.21 3 756,000
22 4 845,000
23 5 935,000
24 6 1,029,000
25 PVDF EV(3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3010, 3017) 0.3 3 911,000
26 4 1,000,000
27 5 1,092,000
28 6 1,197,000
29 PET EV( 3001, 3002, 3003) 0.4 4 1,155,000
30 5 1,218,000
31 6 1,323,000
32 PET EV(3001, 3002, 3003, 3005, 30VB1, 30VB2) 0.5 4 1,299,000
33 5 1,402,000
34 6 1,512,000

Bảng giá alu alcorest màu đặc biệt niêm yết

STT MÀU SP MÃ SẢN PHẨM ĐỘ DÀY NHÔM (mm) ĐỘ DÀY TẤM (mm) ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ CẤP 1 (VNĐ/TẤM)
1220x2440mm
1 PET VÂN GỖ EV2021 - Gỗ nhạt EV2025 - Gỗ nâu EV2028 - Gỗ đỏ 0.06 2 290,000
2 3 349,000
3 4 420,000
4 EV2021, EV2025 0.1 2 380,000
5 3 443,000
6 PET NHÔM XƯỚC EV 2013 - Xước Bạc EV 2023 - Xước hoa EV 2026 - Xước Vàng 0.06 2 344,000
7 3 400,000
8 4 482,000
9 0.08 2 359,000
10 3 415,000
11 4 497,000
12 0.1 2 369,000
13 3 428,000
14 4 513,000
15 EV 2033 - Xước Đen 0.08 2 374,000
16 3 431,000
17 4 518,000
18 0.1 2 380,000
19 3 441,000
20 4 528,000
21 EV 2013, EV 2026 0.21 3 682,000
22 4 757,000
23 PET Vân Đá EV 2024 - Đá Đỏ 0.08 2 354,000
24 3 409,000
25 4 490,000
26 PET Nhôm Bóng EV2002MB 0.21 3 656,000
27 4 750,000
28 5 869,000
29 PET NHÔM GƯƠNG EV 2027 - Gương Trắng 0.3 3 1,100,000
30 4 1,200,000
31 EV 2029 EU - Gương đen EU 0.03 3 1,600,000
32 4 1,700,000
33 EV 2030 - Gương Vàng 0.3 3 1,180,000
34 4 1,280,000
35 EV 2032 - Gương sơn vàng 0.21 3 890,000
36 4 990,000
37 EV 2034 - Gương sơn đen 0.21 3 890,000
38 4 990,000
39 0.3 3 1,100,000
40 4 1,200,000
41 PVDF NANO EV 3001 - NANO EV 3002 - NANO 0.21 3 770,000
42 4 860,000
43 0.5 4 1,350,000
44 5 1,440,000

Ghi chú:

1/ Hàng chính Hãng, đảm bảo độ dày và theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất
2/ Giao ngay với hàng có sẵn, Đặt riêng theo đơn hàng từ 7-15 ngày.
3/ Có thể sản xuất theo yêu cầu từ về kích thước và độ dày Tuy nhiên giá cả sẽ tùy vào MOQ.
4/ Thanh toán bằng tiền mặt/chuyển khoản trước khi nhận hàng. Giá bán tại CH Sơn Băng chưa gồm VAT 10%
 
 

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHỰA MICA ACRYLIC THÁNG 09/2017

I/ MÀU TRONG,  KT: 1.220* 2.440/ Tấm   III/ MÀU SỮA XUYÊN ĐÈN - MÃ 425 
STT Tên Hàng  Đơn Giá/tấm  STT Tên Hàng  Đơn Giá/tấm 
1 Mi ca trong 1,5mm                632,000 1 Mica 2 mm                745,000
2 Mi ca trong 1,8mm                671,000 2 Mi ca 2 ,5 mm                885,000
3 Mica 2 mm                705,000 3  Mi ca 2 ,8 mm                983,000
4 Mi ca 2 ,5 mm                845,000 4 Mi ca 3 mm             1,048,000
5  Mi ca 2 ,8 mm                943,000 5 Mi ca 4 mm             1,384,000
6 Mi ca 3 mm             1,008,000 6 Mi ca 4,5 mm             1,552,000
7 Mi ca 4 mm             1,344,000 7 Mi ca 5 mm             1,720,000
8 Mi ca 4,5 mm             1,512,000 8  Mi ca 6 mm             1,989,000
9 Mi ca 5 mm             1,680,000 9 Mi ca 8 mm             2,056,000
10 Mi ca 5.8mm             1,949,000 10 Mi ca 5.8mm             2,729,000
11  Mi ca 6 mm             2,016,000 11 Mi ca 9 mm             3,064,000
12 Mi ca 8 mm             2,689,000 12 Mi ca 10 mm             3,400,000
13 Mi ca 9 mm             3,024,000 13 Mi Ca12 mm             4,073,000
14 Mi ca 10 mm             3,360,000 14  Mi Ca15 mm             5,335,000
15 Mi Ca12 mm             4,033,000 15  Mi ca 18 mm             6,393,000
16  Mi Ca15 mm             5,295,000  IV/ CÁC MÀU ĐỤC (đỏ, vàng, xanh, …..) 
17  Mi ca 18 mm             6,353,000 1 Mica 2 mm                785,000
18  Mica 20 mm             7,060,000 2 Mi ca 2 ,5 mm                925,000
19 Mi ca 25 mm             9,248,000 3  Mi ca 2 ,8 mm             1,023,000
20  Mi ca 30 mm           11,097,000 4 Mi ca 3 mm             1,088,000
II/ MICA PS (loại 2, do Cty Fusheng sản xuất) KÍCH THƯỚC 1220mm X 2440mm 5 Mi ca 4 mm             1,424,000
6 Mi ca 4,5 mm             1,592,000
1  Mica PS dày 1,8mm                   347,000 7 Mi ca 5 mm             1,760,000
2  Mica PS dày 2,0mm                   384,000 8  Mi ca 6 mm             2,096,000
3  Mica PS dày 2,5mm                   475,000 9 Mi ca 8 mm             2,769,000
4  Mica PS dày 2,8mm                   529,000 10 Mi ca 9 mm             3,104,000
5  Mica PS dày 3,0mm                   566,000 11 Mi ca 10 mm             3,440,000
6  Mica PS dày 3,8mm                   710,000 12 Mi Ca12 mm             4,113,000
7  Mica PS dày 4,0mm                   746,000 13  Mi Ca15 mm             5,375,000
8  Mica PS dày 4,5mm                   838,000 14  Mi ca 18 mm             6,433,000

 

BẢNG BÁO GIÁ ALU ALBEST

STT

CHẤT LIỆU SƠN

ĐỘ DÀY

Giá Niêm Yết

GHI CHÚ

NHÔM

TẤM

1

HÀNG TRONG NHÀ PET

0.05

2

179,000

Màu Bạc 2001 Màu Trắng 2002

2

3

222,000

Màu Bạc 2001, Màu trắng 2002,
Màu đồng 2005

3

0.06

2

237,000

Màu vân gỗ đỏ

4

3

277,000

VT 2028

5

0.06

2

216,000

Xanh Bích 2008

Đỏ 2010

Vàng 2012

Đen 2016

6

3

274,000

Xanh lá non 2018



BẢNG BÁO GIÁ ALU TRIEUCHEN

STT

MÃ SẢN PHẨM

Độ dày nhôm
(mm)

Độ dày tấm
(mm)

Đơn Giá bán lẻ

Số lượng từ 20 triệu trở lên

1

PE Màu trơn (bạc, sữa, …)

0.06

2

270,000

257,000

2

PE (Trang Trí nội thất), các màu trơn, bạc, sữa, ...

0.06

3

330,000

314,000

3

0.08

3

385,000

366,000

4

0.10

3

400,000

380,000

5

0.12

3

460,000

437,000

6

0.18

3

575,000

546,000

7

0.2

3

690,000

656,000

8

Màu Đặc Biệt VG-VĐ

0.06

2

330,000

314,000

9

Các màu xước

0.12

3

550,000

523,000

10

PVDF (Trang trí ngoại thất)

0.20

3

825,000

784,000

11

TAC (TOP AMERICAN)

0,05
(bạc sữa)

2

195,000

185,000

12

3

265,000

252,000

 

Báo giá tấm polycarbonate tháng 9/2017

SƠN BĂNG LÀ NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC TẤM POLYCARBONATE TẠI MIỀN NAM.

Quý khách có nhu cầu làm đại lý hoặc mua với số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp
    Có giá trị từ Ngày 1/9/ 2017 đến  khi có thông báo mới
STT NHÃN HÀNG
Quy Cách 
POLYCARBONATE RỖNG
(Đảm bảo Đủ zem, đủ mm)
ĐỘ DÀY  (MM) ĐƠN GIÁ
(VND)
ĐƠN VỊ GHI CHÚ
1 X - LITE
 (2.1M X 5.8M)
Poly rỗng, loại thông dụng, không phủ UV
_100% Nguyên liệu Bayer, Chứng chỉ C/Q
          4.5         1.080,000  Tấm   Bảo hành 12 tháng 
2 SOLITE
 (2.1M X 5.8M)
Poly rỗng, looại thông dụng không phủ UV.
_100% Nguyên liệu Bayer, Chứng chỉ C/Q
          5.0         1,190,000  Tấm   Bảo hành 12 tháng 
3 SOLARLITE    (2.1M X 5.8M) Poly rỗng, Có phủ UV chống tia cực tím bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu.
- Hàng cao cấp, chính hãng
-100% Nguyên liệu Bayer, Chứng chỉ C/Q
          5.0       1,700,000  Tấm   Bảo Hành 5 năm 
4           6.0       1,950,000  Tấm 
5 TWINLITE    (2.1M X 5.8M) Poly rỗng, Có phủ UV chống tia cực tím bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu.
- Hàng cao cấp, loại I, chính hãng
-100% Nguyên liệu Bayer, Chứng chỉ C/Q
          5.0       2,035,000  Tấm   Bảo Hành 10 năm 
6           6.0       2,390,000  Tấm 
7         10.0       3,685,000  Tấm 
             
STT NHÃN HÀNG  POLYCARBONATE ĐẶC, PHẲNG (Đảm bảo Đủ zem, đủ mm) ĐỘ DÀY  (MM) ĐƠN GIÁ
(VND)
ĐƠN VỊ GÍA CẮT LẺ
1 TẤM POLY CARBONATE LOẠI ĐẶC.
Phủ UV, chống tia cực tím, chịu nhiệt, cách điện, cách âm, chịu lực
Khổ 1,1m/1.22m*50m 1.2         186,000 M2 không cắt lẻ
2 Khổ 1,22m/1.52m*30m 1.6          M2 không cắt lẻ
3 Khổ 1,22m/1.52m*30m 2         275,000 M2  +5%
4 Khổ 1,22m/1.52m*20m/30m 2.8         380,000 M2  +5%
5 Khổ 1,22m/1.52m*20m/30m 3         405,000 M2  +5%
6 Khổ 1,22m/1.52m*20m/30m 4         555,000 M2  +5%
7 Khổ 1,22m/1.52m*20m/30m 4.5           M2   
8 Khổ 1,22m/1.52m*20m/30m 5 688,000 M2  +5%
9 Khổ 1,22m/1.52m 6         869,000 M2  +5%
STT NHÃN HÀNG
Quy Cách 
TÔN SÓNG LẤY SÁNG
(Đảm bảo Đủ zem, đủ mm)
ĐỘ DÀY  (MM) ĐƠN GIÁ
(VND)
ĐƠN VỊ GHI CHÚ
1 SOLARTUFF
(Tấm 0.86M X 2.4M)
TÔN SÓNG POLY
Ngang 860mm x Dài 2400mm
Sóng Vuông hoặc sóng tròn, hợp với quy cách tôn thông dụng
0.8         400,000 Tấm Bảo hành 10 năm, Có phủ UV chống tia cực tím, (Màu Trong, Trắng, xanh)
2 TÔN SÓNG
 (KT Tấm: 1.07m*5.8m)
Có 9 sóng 
TÔN SÓNG POLY
KT: 1.07m x 5.8m/Hoặc dài theo yêu cầu,
Màu: clear (trắng trong), green blue (xanh ngọc lam), bronze (nâu đồng), white (sữa)
 1.0          210,000 Md
3 1.5         290,000 Md
  PHỤ KIỆN THI CÔNG
1 NẸP NHÔM CHỮ H, Dài 6000 mm   ~1           78,000 Cây  
2 NẸP NHÔM  U 7 ,  Dài 6000 mm ~1           19,000 Cây  
3 NẸP NHÔM  U 12 ,  Dài 6000 mm ~1           36,000 Cây  
4 La NHÔM   15 MM,  Dài 6000 mm             27,000 Cây  
5 La NHÔM   20 MM,  Dài 6000 mm             38,000 Cây  
6 PC PROFILE H  Nẹp nhựa chữ H,  Dài 6000 mm   4~5          215,000  Thanh   
7 PC PROFILE U  Nẹp nhựa chữ U,  Dài 6000 mm   4~5          125,000  Thanh   

Ghi Chú:

1/ Cam kết sử dụng 100% nguyên liệu Bayer (Xuất xứ Gemany)   

2/ Giao hàng: Hỗ trợ giao hàng khi lấy số lượng nhiều từ 100 tấm trở lên   

3/ Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%  

4/ Đối với khách sỉ hoặc mua số lượng lớn thì vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất

5/ Bảng báo giá bán lẻ khi mua dưới 1 cuộn (dưới 24.4 M2) khách hàng vui lòng cộng thêm 5% so với giá niêm yết.

lienhe